Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang MXN
Cập nhật
1
JPY
=
0.11401039
MXN
+1.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = $0.11401039 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ¥8.77113067 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.11320778
Hiện tại
$0.11401039
Cao nhất
$0.1144917
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11401039 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001581 MXN
+1.41%
7 ngày qua
+0.004124 MXN
+3.75%
30 ngày qua
+0.00761 MXN
+7.15%
1 năm qua
-0.009818 MXN
-7.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.10606553 Hôm nay
0.11401039 Cao nhất
0.12524284
0.10606553 Hôm nay
0.11401039 Cao nhất
0.12524284
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.64%
Tháng 10
-2.79%
Tháng 11
-2.47%
Tháng 12
-1.81%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
-2.04%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+2.02%
Tháng 7
-3.43%
Tháng 8
+7.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.15408996 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15408996 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13265072
–
0.18489327
MXN
Năm biến động
-16.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12663744 MXN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.11429909
–
0.14900153
MXN
Năm biến động
-19.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12110644 MXN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.10595134
–
0.14111833
MXN
Năm biến động
+10.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12846528 MXN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.11431454
–
0.14276928
MXN
Năm biến động
-13.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1103179 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10606553
–
0.11494489
MXN
Năm ổn định
-0.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.