Tỷ giá Peso Mexico sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang JPY
Cập nhật
1
MXN
=
8.76751686
JPY
-1.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = ¥8.76751686 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.11405738 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥8.73425782
Hiện tại
¥8.76751686
Cao nhất
¥8.82250272
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.76751686 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.115612 JPY
-1.30%
7 ngày qua
-0.332816 JPY
-3.66%
30 ngày qua
-0.630979 JPY
-6.71%
1 năm qua
+0.691836 JPY
+8.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
7.9844883 Hôm nay
8.76751686 Cao nhất
9.42813333
7.9844883 Hôm nay
8.76751686 Cao nhất
9.42813333
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.77%
Tháng 10
+2.87%
Tháng 11
+2.53%
Tháng 12
+1.84%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
+3.55%
Tháng 8
-7.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.06505024 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.54604988 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.40852565
–
7.53859473
JPY
Năm biến động
+19.84%
2023
Tỷ giá trung bình
7.94511163 JPY
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
6.71134026
–
8.74897588
JPY
Năm biến động
+23.80%
2024
Tỷ giá trung bình
8.31720318 JPY
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
7.08625143
–
9.43829459
JPY
Năm biến động
-9.15%
2025
Tỷ giá trung bình
7.80813001 JPY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
7.00430815
–
8.74779342
JPY
Năm biến động
+15.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.06505024 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.69982144
–
9.42813333
JPY
Năm ổn định
+0.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.