Tỷ giá Yên Nhật sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang PGK
Cập nhật
1
JPY
=
0.02873916
PGK
+1.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = K0.02873916 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ¥34.79572327 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K0.0282423
Hiện tại
K0.02873916
Cao nhất
K0.02879604
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02873916 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000317 PGK
+1.12%
7 ngày qua
+0.000437 PGK
+1.54%
30 ngày qua
+0.000967 PGK
+3.48%
1 năm qua
-0.000022 PGK
-0.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.02669574 Hôm nay
0.02873916 Cao nhất
0.02938259
0.02669574 Hôm nay
0.02873916 Cao nhất
0.02938259
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.36%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
-1.37%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
+0.65%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-1.53%
Tháng 6
+4.91%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+3.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang PGK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.02770791 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02698937 PGK
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.02127134
–
0.03101073
PGK
Năm biến động
-12.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02566797 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02416026
–
0.02752258
PGK
Năm biến động
-0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02572554 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02382823
–
0.02822573
PGK
Năm biến động
-4.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02770791 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.025229
–
0.02915354
PGK
Năm biến động
+5.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.027707 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02669574
–
0.02938259
PGK
JPY tăng giá
+5.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.