728x90 / 970x90
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PGK sang JPY
Cập nhật
1
PGK
=
34.76063885
JPY
-1.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PGK = ¥34.76063885 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = K0.02876817 PGK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥34.69556034
Hiện tại
¥34.76063885
Cao nhất
¥35.4078866
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PGK/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.76063885 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.538066 JPY
-1.52%
7 ngày qua
-0.569793 JPY
-1.61%
30 ngày qua
-1.140731 JPY
-3.18%
1 năm qua
-0.435677 JPY
-1.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
34.03376162 Hôm nay
34.76063885 Cao nhất
37.45915706
34.03376162 Hôm nay
34.76063885 Cao nhất
37.45915706
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.66%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
+1.39%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
-4.68%
Tháng 7
+2.13%
Tháng 8
-3.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PGK/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 38.99975174 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.2981739 JPY
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
32.24690333
–
47.01160507
JPY
Năm biến động
+14.07%
2023
Tỷ giá trung bình
38.99975174 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.33380682
–
41.39028959
JPY
Năm biến động
+0.52%
2024
Tỷ giá trung bình
38.92989502 JPY
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
35.42866899
–
41.96702178
JPY
Năm biến động
+4.23%
2025
Tỷ giá trung bình
36.12967988 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.30115098
–
39.63692477
JPY
Năm biến động
-4.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.15514644 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.03376162
–
37.45915706
JPY
PGK giảm giá
-5.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.