Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la quần đảo Solomon hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang SBD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Đô la quần đảo Solomon 0.05105701 SBD
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.05078133 Hiện tại $0.05105701 Cao nhất $0.05124256
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang SBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05105701 SBD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000321 SBD
+0.63%
7 ngày qua
+0.000083 SBD
+0.16%
30 ngày qua
+0.001092 SBD
+2.19%
1 năm qua
-0.004498 SBD
-8.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.04921867
Hôm nay
0.05105701
Cao nhất
0.056135
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.30%
Tháng 10
-1.43%
Tháng 11
-1.95%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-1.64%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
-1.57%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
+3.66%
Tháng 7
-2.45%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang SBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06227886 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06227886 SBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05440048 – 0.07097421 SBD
Năm biến động -10.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05950682 SBD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.05527032 – 0.06494987 SBD
Năm biến động -5.49%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05567016 SBD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.05211493 – 0.05980008 SBD
Năm biến động -10.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05558029 SBD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.05164175 – 0.05916458 SBD
Năm biến động -2.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05082206 SBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04921867 – 0.05303671 SBD
Năm ổn định -1.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.