728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la quần đảo Solomon được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SBD sang JPY

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Yên Nhật 19.64815475 JPY
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥19.51502967 Hiện tại ¥19.64815475 Cao nhất ¥19.69227625
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá SBD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SBD sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.64815475 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.067939 JPY
-0.34%
7 ngày qua
+0.030195 JPY
+0.15%
30 ngày qua
-0.365947 JPY
-1.83%
1 năm qua
+1.647934 JPY
+9.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
17.81419862
Hôm nay
19.64815475
Cao nhất
20.31749189
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.49%
Tháng 10
+1.45%
Tháng 11
+1.99%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+1.60%
Tháng 5
+1.43%
Tháng 6
-3.53%
Tháng 7
+2.52%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SBD sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.68089814 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.14772024 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.0896243 – 18.38219043 JPY
Năm biến động +11.37%
2023
Tỷ giá trung bình 16.83258918 JPY
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
15.39648938 – 18.09289209 JPY
Năm biến động +5.81%
2024
Tỷ giá trung bình 17.98115174 JPY
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
16.72238461 – 19.18835988 JPY
Năm biến động +12.24%
2025
Tỷ giá trung bình 18.01149338 JPY
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
16.90200419 – 19.3641761 JPY
Năm biến động +2.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.68089814 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.85486618 – 20.31749189 JPY
Năm ổn định +1.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.