Tỷ giá Yên Nhật sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang SLL
Cập nhật
1
JPY
=
133.26891596
SLL
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = Le133.26891596 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = ¥0.00750363 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Le132.97083069
Hiện tại
Le133.26891596
Cao nhất
Le133.44215142
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang SLL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
133.26891596 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.352701 SLL
+0.27%
7 ngày qua
+0.090337 SLL
+0.07%
30 ngày qua
+2.304899 SLL
+1.76%
1 năm qua
-8.504066 SLL
-6.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
127.97595435 Hôm nay
133.26891596 Cao nhất
142.64238219
127.97595435 Hôm nay
133.26891596 Cao nhất
142.64238219
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.53%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang SLL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 140.25524299 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
104.11356466 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
93.89881532
–
134.72901165
SLL
Năm biến động
+37.46%
2023
Tỷ giá trung bình
135.67644846 SLL
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
122.02788024
–
148.89013144
SLL
Năm biến động
+10.22%
2024
Tỷ giá trung bình
138.59571743 SLL
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
129.76049561
–
149.04649196
SLL
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
140.25524299 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
132.46230665
–
148.99565863
SLL
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
132.46058518 SLL
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
127.97595435
–
137.68232509
SLL
Năm ổn định
-0.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.