Tỷ giá Yên Nhật sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang STD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Dobra São Tomé và Príncipe 141.46815319 STD
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db141.2923272 Hiện tại Db141.46815319 Cao nhất Db141.77228076
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
141.46815319 STD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.248711 STD
-0.18%
7 ngày qua
-0.044924 STD
-0.03%
30 ngày qua
+2.308229 STD
+1.66%
1 năm qua
-9.177176 STD
-6.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
135.98486467
Hôm nay
141.46815319
Cao nhất
151.56913763
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.53%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 169.40558068 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 169.40558068 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
153.40161318 – 186.48393702 STD
Năm biến động -5.34%
2023
Tỷ giá trung bình 161.2104619 STD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
146.89601749 – 178.61872902 STD
Năm biến động -9.35%
2024
Tỷ giá trung bình 147.26922705 STD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
137.88108496 – 158.37402535 STD
Năm biến động -10.46%
2025
Tỷ giá trung bình 149.03260799 STD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
140.75197904 – 158.3200108 STD
Năm biến động +0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 140.75668523 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
135.98486467 – 146.29867337 STD
Năm ổn định -0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.