Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang JPY

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Yên Nhật 0.00706703 JPY
+0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥0.00705357 Hiện tại ¥0.00706703 Cao nhất ¥0.00707753
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00706703 JPY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000025 JPY
+0.35%
7 ngày qua
+0.000001 JPY
+0.01%
30 ngày qua
-0.000119 JPY
-1.66%
1 năm qua
+0.000429 JPY
+6.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00659765
Hôm nay
0.00706703
Cao nhất
0.00735376
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00710582 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00592226 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00536239 – 0.00651884 JPY
Năm biến động +5.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00622435 JPY
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00559852 – 0.00680754 JPY
Năm biến động +10.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00679774 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.00631417 – 0.00725263 JPY
Năm biến động +11.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00671598 JPY
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.00631632 – 0.0071047 JPY
Năm biến động -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00710582 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00683533 – 0.00735376 JPY
Năm ổn định +0.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.