728x90 / 970x90

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Som Kyrgyzstan được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KGS sang JPY

Cập nhật
Som Kyrgyzstan 1 KGS = Yên Nhật 1.79973252 JPY
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥1.79432796 Hiện tại ¥1.79973252 Cao nhất ¥1.80161409
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá KGS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KGS/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KGS sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.79973252 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00057 JPY
-0.03%
7 ngày qua
-0.000771 JPY
-0.04%
30 ngày qua
-0.031217 JPY
-1.70%
1 năm qua
+0.107596 JPY
+6.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.68104631
Hôm nay
1.79973252
Cao nhất
1.87369926
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+0.92%
Tháng 12
-1.29%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KGS/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KGS sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.81087024 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.5687224 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.16120491 – 1.81682225 JPY
Năm biến động +12.74%
2023
Tỷ giá trung bình 1.59913744 JPY
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1.49136905 – 1.69821055 JPY
Năm biến động +3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 1.7390221 JPY
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.58161897 – 1.89021783 JPY
Năm biến động +14.36%
2025
Tỷ giá trung bình 1.71302568 JPY
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.62015154 – 1.81960243 JPY
Năm biến động -0.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.81087024 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.74162655 – 1.87369926 JPY
Năm ổn định +0.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.