728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang BWP
Cập nhật
1
KMF
=
0.03159675
BWP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = P0.03159675 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = CF31.64882711 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
P0.03150908
Hiện tại
P0.03159675
Cao nhất
P0.0316196
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang BWP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03159675 BWP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000045 BWP
+0.14%
7 ngày qua
+0.000091 BWP
+0.29%
30 ngày qua
-0.000104 BWP
-0.33%
1 năm qua
-0.002192 BWP
-6.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.03118924 Hôm nay
0.03159675 Cao nhất
0.03380282
0.03118924 Hôm nay
0.03159675 Cao nhất
0.03380282
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.04%
Tháng 10
+6.79%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+1.71%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang BWP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03174308 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02646519 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02534462
–
0.02826385
BWP
KMF tăng giá
+2.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02932455 BWP
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.02739787
–
0.03028856
BWP
KMF tăng giá
+8.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02979104 BWP
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.02872662
–
0.03078975
BWP
Năm ổn định
-2.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03120615 BWP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.0289164
–
0.03415516
BWP
Năm biến động
+6.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03174308 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03121008
–
0.03350548
BWP
Năm ổn định
+1.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.