Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BWP sang KMF

Cập nhật
Pula Botswana 1 BWP = Franc Comoros 31.64882711 KMF
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất CF31.62595701 Hiện tại CF31.64882711 Cao nhất CF31.6773755
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BWP/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.64882711 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.042977 KMF
-0.14%
7 ngày qua
-0.091112 KMF
-0.29%
30 ngày qua
+0.103964 KMF
+0.33%
1 năm qua
+2.053415 KMF
+6.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
29.58333212
Hôm nay
31.64882711
Cao nhất
32.06233696
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.43%
Tháng 10
-6.36%
Tháng 11
+0.78%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BWP/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 37.80385247 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.80385247 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
35.38088033 – 39.45610333 KMF
BWP giảm giá -2.72%
2023
Tỷ giá trung bình 34.11772896 KMF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
33.01576662 – 36.4991839 KMF
BWP giảm giá -8.14%
2024
Tỷ giá trung bình 33.57219975 KMF
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
32.47833909 – 34.810918 KMF
Năm ổn định +2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 32.09231697 KMF
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
29.27814919 – 34.58245575 KMF
Năm biến động -6.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.50680562 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.84586449 – 32.0409292 KMF
Năm ổn định -0.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.