728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang CNY
Cập nhật
1
KMF
=
0.01548683
CNY
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = ¥0.01548683 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = CF64.57098407 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥0.01548614
Hiện tại
¥0.01548683
Cao nhất
¥0.0155235
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang CNY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01548683 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000048 CNY
-0.31%
7 ngày qua
-0.000093 CNY
-0.60%
30 ngày qua
-0.000341 CNY
-2.15%
1 năm qua
-0.001505 CNY
-8.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.01548614 Hôm nay
0.01548683 Cao nhất
0.01699163
0.01548614 Hôm nay
0.01548683 Cao nhất
0.01699163
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.20%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
-2.17%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang CNY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01648252 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01440298 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01383273
–
0.0153087
CNY
KMF tăng giá
+2.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01553204 CNY
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.014629
–
0.01646053
CNY
Năm biến động
+6.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0157713 CNY
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.01532908
–
0.01615033
CNY
KMF giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01648252 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01497594
–
0.01715723
CNY
Năm biến động
+8.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01600374 CNY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.01548614
–
0.01688022
CNY
KMF giảm giá
-7.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.