728x90 / 970x90
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang KMF
Cập nhật
1
CNY
=
64.57098407
KMF
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = CF64.57098407 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ¥0.01548683 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CF64.41845302
Hiện tại
CF64.57098407
Cao nhất
CF64.57387294
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
64.57098407 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.2005 KMF
+0.31%
7 ngày qua
+0.387104 KMF
+0.60%
30 ngày qua
+1.390399 KMF
+2.20%
1 năm qua
+5.718494 KMF
+9.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
58.85248978 Hôm nay
64.57098407 Cao nhất
64.57387294
58.85248978 Hôm nay
64.57098407 Cao nhất
64.57387294
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 69.46454838 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
69.46454838 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
65.32234364
–
72.2922958
KMF
CNY giảm giá
-2.49%
2023
Tỷ giá trung bình
64.4346499 KMF
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
60.75137996
–
68.35736729
KMF
Năm biến động
-5.74%
2024
Tỷ giá trung bình
63.41472879 KMF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
61.91825203
–
65.23546887
KMF
CNY tăng giá
+3.54%
2025
Tỷ giá trung bình
60.75446209 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
58.28445494
–
66.77377971
KMF
Năm biến động
-7.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
62.51805284 KMF
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
59.24092442
–
64.57387294
KMF
CNY tăng giá
+7.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.