728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang ILS

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Sheqel Israel mới 0.00708726 ILS
+0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₪0.00708508 Hiện tại ₪0.00708726 Cao nhất ₪0.00712134
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00708726 ILS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000032 ILS
+0.45%
7 ngày qua
+0.000076 ILS
+1.09%
30 ngày qua
+0.000084 ILS
+1.20%
1 năm qua
-0.000798 ILS
-10.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0066316
Hôm nay
0.00708726
Cao nhất
0.00788558
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.06%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
-1.25%
Tháng 12
-1.85%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-4.81%
Tháng 4
-5.15%
Tháng 5
+3.66%
Tháng 6
+3.91%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00813389 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00719101 ILS
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00658154 – 0.0077403 ILS
Năm biến động +7.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00809249 ILS
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00740041 – 0.0087541 ILS
Năm biến động +5.79%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00813389 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00754532 – 0.0085754 ILS
Năm biến động -5.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00790448 ILS
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00741918 – 0.00861574 ILS
Năm biến động -1.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00713504 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0066316 – 0.00758788 ILS
Năm biến động -6.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.