728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang LBP

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Bảng Li-băng 206.94115971 LBP
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £206.76611047 Hiện tại £206.94115971 Cao nhất £207.22171202
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
206.94115971 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.56257 LBP
-0.27%
7 ngày qua
-1.366966 LBP
-0.66%
30 ngày qua
-4.930983 LBP
-2.33%
1 năm qua
-6.90428 LBP
-3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
205.92549034
Hôm nay
206.94115971
Cao nhất
217.37846418
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.22%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
+0.92%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 210.39017102 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.2495082 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.95166371 – 3.53142229 LBP
Năm biến động -4.91%
2023
Tỷ giá trung bình 30.15692547 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
3.2652434 – 34.45046833 LBP
Năm biến động +926.77%
2024
Tỷ giá trung bình 173.44522605 LBP
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
32.64631053 – 203.03824986 LBP
Năm biến động +456.66%
2025
Tỷ giá trung bình 205.4831992 LBP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
185.34316871 – 215.7935558 LBP
Năm biến động +13.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 210.39017102 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
205.92549034 – 217.37846418 LBP
KMF giảm giá -3.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.