728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang LRD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Đô la Liberia 0.3974653 LRD
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.39711059 Hiện tại $0.3974653 Cao nhất $0.39801562
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3974653 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001092 LRD
-0.27%
7 ngày qua
-0.004998 LRD
-1.24%
30 ngày qua
-0.030758 LRD
-7.18%
1 năm qua
-0.035351 LRD
-8.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.39689684
Hôm nay
0.3974653
Cao nhất
0.45025013
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-2.71%
Tháng 11
+1.25%
Tháng 12
+5.25%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-2.60%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-2.61%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-6.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.44271657 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.32766885 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2990891 – 0.35760066 LRD
Năm biến động +0.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38372983 LRD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
0.32935483 – 0.42486776 LRD
Năm biến động +26.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.42074607 LRD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.38086326 – 0.45328733 LRD
Năm biến động -8.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44271657 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38506015 – 0.48363377 LRD
Năm biến động +9.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4244546 LRD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.39689684 – 0.45025013 LRD
Năm biến động -6.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.