Tỷ giá Franc Comoros sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang MOP
Cập nhật
1
KMF
=
0.01867268
MOP
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = MOP$0.01867268 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = CF53.55417251 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.01865593
Hiện tại
MOP$0.01867268
Cao nhất
MOP$0.01868627
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01867268 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000049 MOP
-0.26%
7 ngày qua
-0.000121 MOP
-0.64%
30 ngày qua
-0.000432 MOP
-2.26%
1 năm qua
-0.00047 MOP
-2.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.01856084 Hôm nay
0.01867268 Cao nhất
0.01953202
0.01856084 Hôm nay
0.01867268 Cao nhất
0.01953202
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.14%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
+1.01%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
-2.38%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01895638 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01729027 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01575666
–
0.01870059
MOP
Năm biến động
-5.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01770063 MOP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.01713655
–
0.01838761
MOP
KMF tăng giá
+3.82%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01765979 MOP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.01683585
–
0.01822229
MOP
KMF giảm giá
-7.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01841901 MOP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.01661172
–
0.0193546
MOP
Năm biến động
+13.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01895638 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01856084
–
0.01953202
MOP
Năm ổn định
-2.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.