728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang MXN
Cập nhật
1
KMF
=
0.04160648
MXN
+1.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = $0.04160648 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = CF24.03471528 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.04109664
Hiện tại
$0.04160648
Cao nhất
$0.04160952
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04160648 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000626 MXN
+1.53%
7 ngày qua
+0.001557 MXN
+3.89%
30 ngày qua
+0.001336 MXN
+3.32%
1 năm qua
-0.002124 MXN
-4.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.03972067 Hôm nay
0.04160648 Cao nhất
0.04417262
0.03972067 Hôm nay
0.04160648 Cao nhất
0.04417262
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
-1.22%
Tháng 11
-0.64%
Tháng 12
-1.90%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
+0.56%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
+4.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.04397802 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04312345 MXN
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.03908993
–
0.04790178
MXN
Năm biến động
-10.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03892998 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03677027
–
0.04239646
MXN
Năm biến động
-10.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04024849 MXN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.03590705
–
0.04501603
MXN
Năm biến động
+15.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04397802 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04237231
–
0.04621941
MXN
Năm ổn định
-2.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04104009 MXN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.03972067
–
0.04289989
MXN
KMF giảm giá
-3.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.