728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang KMF
Cập nhật
1
MXN
=
24.1214975
KMF
-1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = CF24.1214975 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $0.0414568 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF24.03296106
Hiện tại
CF24.1214975
Cao nhất
CF24.33105124
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.1214975 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.243762 KMF
-1.00%
7 ngày qua
-0.731108 KMF
-2.94%
30 ngày qua
-0.825092 KMF
-3.31%
1 năm qua
+1.244508 KMF
+5.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
22.63846027 Hôm nay
24.1214975 Cao nhất
25.17580629
22.63846027 Hôm nay
24.1214975 Cao nhất
25.17580629
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 10
+1.24%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
-3.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 25.71671973 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.26483866 KMF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
20.87605206
–
25.58203504
KMF
Năm biến động
+11.35%
2023
Tỷ giá trung bình
25.71671973 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.58687473
–
27.19588328
KMF
Năm biến động
+11.18%
2024
Tỷ giá trung bình
24.98226255 KMF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
22.2143089
–
27.84968418
KMF
Năm biến động
-13.16%
2025
Tỷ giá trung bình
22.74500499 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.63593032
–
23.60031895
KMF
Năm ổn định
+2.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.37029345 KMF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
23.31008445
–
25.17580629
KMF
MXN tăng giá
+3.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.