728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang PHP
Cập nhật
1
KMF
=
0.14449651
PHP
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = ₱0.14449651 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = CF6.92058248 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.14412236
Hiện tại
₱0.14449651
Cao nhất
₱0.14454361
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14449651 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000173 PHP
-0.12%
7 ngày qua
-0.001073 PHP
-0.74%
30 ngày qua
-0.002021 PHP
-1.38%
1 năm qua
+0.005252 PHP
+3.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.1368706 Hôm nay
0.14449651 Cao nhất
0.14784555
0.1368706 Hôm nay
0.14449651 Cao nhất
0.14784555
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.41%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
+1.68%
Tháng 12
+1.23%
Tháng 1
-2.48%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
+2.93%
Tháng 4
+
Tháng 5
-2.64%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+2.44%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.14302604 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11662531 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11076255
–
0.12278675
PHP
KMF tăng giá
+3.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12212314 PHP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.11700167
–
0.12620689
PHP
KMF tăng giá
+2.85%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12589186 PHP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.12217869
–
0.13065247
PHP
Năm ổn định
-1.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13188063 PHP
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.12101985
–
0.1409178
PHP
Năm biến động
+14.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14302604 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13762042
–
0.14784555
PHP
KMF tăng giá
+3.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.