Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PHP sang KMF

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Franc Comoros 6.91025669 KMF
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CF6.90964921 Hiện tại CF6.91025669 Cao nhất CF6.93854872
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.91025669 KMF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00914 KMF
-0.13%
7 ngày qua
+0.0407 KMF
+0.59%
30 ngày qua
+0.08514 KMF
+1.25%
1 năm qua
-0.271354 KMF
-3.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.76381523
Hôm nay
6.91025669
Cao nhất
7.30617081
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
-1.65%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+2.54%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
-2.85%
Tháng 4
Tháng 5
+2.72%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-2.38%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 8.57766251 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.57766251 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.14420142 – 9.02832259 KMF
PHP giảm giá -3.07%
2023
Tỷ giá trung bình 8.19063354 KMF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
7.92349749 – 8.54688619 KMF
Năm ổn định -2.77%
2024
Tỷ giá trung bình 7.94552957 KMF
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
7.65389267 – 8.1847335 KMF
Năm ổn định +1.58%
2025
Tỷ giá trung bình 7.59857559 KMF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
7.0963356 – 8.26310732 KMF
Năm biến động -12.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.99215828 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.76381523 – 7.2663637 KMF
PHP giảm giá -3.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.