728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang PYG
Cập nhật
1
KMF
=
13.57339692
PYG
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = Gs13.57339692 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = CF0.07367353 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Gs13.56105587
Hiện tại
Gs13.57339692
Cao nhất
Gs13.64430178
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.57339692 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.071276 PYG
-0.52%
7 ngày qua
-0.269583 PYG
-1.95%
30 ngày qua
-0.446252 PYG
-3.18%
1 năm qua
-3.352515 PYG
-19.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
13.56105587 Hôm nay
13.57339692 Cao nhất
16.92591143
13.56105587 Hôm nay
13.57339692 Cao nhất
16.92591143
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
-5.27%
Tháng 12
+3.99%
Tháng 1
-5.21%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
-3.08%
Tháng 4
-3.66%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 17.3312806 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.96171101 PYG
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
13.68324922
–
16.30935076
PYG
Năm biến động
+0.69%
2023
Tỷ giá trung bình
16.00247405 PYG
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
15.35004296
–
16.62381631
PYG
Năm ổn định
+2.46%
2024
Tỷ giá trung bình
16.61022738 PYG
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
15.84395349
–
17.71305885
PYG
KMF tăng giá
+0.05%
2025
Tỷ giá trung bình
17.3312806 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.6351166
–
19.07998135
PYG
Năm biến động
-4.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.58973237 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.56105587
–
16.29105789
PYG
Năm biến động
-13.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.