728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang RUB

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Rúp Nga 0.19612299 RUB
+0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₽0.19509006 Hiện tại ₽0.19612299 Cao nhất ₽0.19612299
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19612299 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000802 RUB
+0.41%
7 ngày qua
+0.000187 RUB
+0.10%
30 ngày qua
-0.00628 RUB
-3.10%
1 năm qua
-0.001727 RUB
-0.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.16698105
Hôm nay
0.19612299
Cao nhất
0.20493046
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.70%
Tháng 10
-3.10%
Tháng 11
+2.74%
Tháng 12
-2.50%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
-5.63%
Tháng 4
-5.38%
Tháng 5
+7.29%
Tháng 6
+3.59%
Tháng 7
+9.52%
Tháng 8
-4.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.20388599 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15065867 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11299458 – 0.31532036 RUB
Năm biến động -6.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18778589 RUB
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.14511656 – 0.22250037 RUB
Năm biến động +25.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20388599 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18212174 – 0.24128029 RUB
Năm biến động +19.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19153601 RUB
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.17568477 – 0.23929901 RUB
Năm biến động -21.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18607546 RUB
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.16698105 – 0.20493046 RUB
Năm biến động +4.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.