728x90 / 970x90

Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang KMF

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Franc Comoros 5.09884125 KMF
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CF5.09884125 Hiện tại CF5.09884125 Cao nhất CF5.12583786
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.09884125 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.020932 KMF
-0.41%
7 ngày qua
-0.004858 KMF
-0.10%
30 ngày qua
+0.1582 KMF
+3.20%
1 năm qua
+0.044517 KMF
+0.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.87970398
Hôm nay
5.09884125
Cao nhất
5.9887036
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.85%
Tháng 10
+3.20%
Tháng 11
-2.67%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+5.97%
Tháng 4
+5.68%
Tháng 5
-6.79%
Tháng 6
-3.47%
Tháng 7
-8.69%
Tháng 8
+4.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.97143519 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.97143519 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.17137786 – 8.84998227 KMF
Năm biến động +7.32%
2023
Tỷ giá trung bình 5.39031982 KMF
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
4.49437445 – 6.8910122 KMF
Năm biến động -20.13%
2024
Tỷ giá trung bình 4.91561642 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.1445574 – 5.49083276 KMF
Năm biến động -16.24%
2025
Tỷ giá trung bình 5.23272298 KMF
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
4.17887231 – 5.69201304 KMF
Năm biến động +27.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.3877454 KMF
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
4.87970398 – 5.9887036 KMF
Năm biến động -4.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.