728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang SLL

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Leone Sierra Leone 48.42839472 SLL
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le48.41156819 Hiện tại Le48.42839472 Cao nhất Le48.49296628
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
48.42839472 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.097295 SLL
-0.20%
7 ngày qua
-0.337895 SLL
-0.69%
30 ngày qua
-0.911605 SLL
-1.85%
1 năm qua
-1.618109 SLL
-3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
48.31682339
Hôm nay
48.42839472
Cao nhất
50.89685763
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 49.2875832 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.29979304 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.37329398 – 38.85405981 SLL
Năm biến động +47.95%
2023
Tỷ giá trung bình 41.90298112 SLL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
37.77800174 – 47.27653306 SLL
Năm biến động +22.73%
2024
Tỷ giá trung bình 46.08276097 SLL
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
44.12254683 – 47.58078047 SLL
KMF giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 48.10715396 SLL
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
43.50969133 – 50.52894148 SLL
Năm biến động +13.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.2875832 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
48.31682339 – 50.89685763 SLL
KMF giảm giá -3.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.