728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang USD
Cập nhật
1
KMF
=
0.00230947
USD
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = $0.00230947 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = CF433.000105 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00230867
Hiện tại
$0.00230947
Cao nhất
$0.00231338
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00230947 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000003 USD
-0.14%
7 ngày qua
-0.000016 USD
-0.69%
30 ngày qua
-0.000055 USD
-2.31%
1 năm qua
-0.000071 USD
-3.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00230415 Hôm nay
0.00230947 Cao nhất
0.00242719
0.00230415 Hôm nay
0.00230947 Cao nhất
0.00242719
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0023507 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00214393 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00194846
–
0.00232965
USD
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00219595 USD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00212382
–
0.00228553
USD
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00219761 USD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00210413
–
0.00226905
USD
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00229415 USD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.0020749
–
0.00240964
USD
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0023507 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00230415
–
0.00242719
USD
KMF giảm giá
-3.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.