728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang XAG

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Bạc Ounce 0.00003796 XAG
+4.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XAG0.0000374 Hiện tại XAG0.00003796 Cao nhất XAG0.00003814
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003796 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 XAG
+4.63%
7 ngày qua
+0.000003 XAG
+8.35%
30 ngày qua
+0.000002 XAG
+6.58%
1 năm qua
-0.000013 XAG
-25.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00002077
Hôm nay
0.00003796
Cao nhất
0.00005112
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.06%
Tháng 10
-13.19%
Tháng 11
-18.06%
Tháng 12
-31.46%
Tháng 1
+36.70%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
+2.73%
Tháng 4
+
Tháng 5
+25.31%
Tháng 6
+4.36%
Tháng 7
-12.83%
Tháng 8
+3.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.000099 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.000099 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00008434 – 0.00011482 XAG
Năm biến động -8.07%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00009397 XAG
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.00008586 – 0.00010702 XAG
Năm biến động +4.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0000788 XAG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00006306 – 0.00010019 XAG
Năm biến động -22.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0000598 XAG
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00003018 – 0.00007731 XAG
Năm biến động -54.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00003355 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00002077 – 0.00004196 XAG
Năm biến động +13.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.