728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạc Ounce sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Bạc Ounce sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAG sang KMF

Cập nhật
Bạc Ounce 1 XAG = Franc Comoros 26,321.33 KMF
-4.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CF26,219.68 Hiện tại CF26,321.33 Cao nhất CF26,741.11
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26,321.33 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
-1,234.13 KMF
-4.48%
7 ngày qua
-2,610.34 KMF
-9.02%
30 ngày qua
-1,962.36 KMF
-6.94%
1 năm qua
+6,757.65 KMF
+34.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
19,563.68
Hôm nay
26,321.33
Cao nhất
48,145.9
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.23%
Tháng 10
+15.19%
Tháng 11
+22.05%
Tháng 12
+45.90%
Tháng 1
-26.85%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-2.66%
Tháng 4
Tháng 5
-20.20%
Tháng 6
-4.18%
Tháng 7
+14.72%
Tháng 8
-3.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 30,349.69 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10,152.81 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8,709.37 – 11,856.38 KMF
Năm biến động +8.78%
2023
Tỷ giá trung bình 10,660.07 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9,344.2 – 11,646.46 KMF
Năm biến động -3.96%
2024
Tỷ giá trung bình 12,876.68 KMF
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
9,980.56 – 15,858.2 KMF
Năm biến động +29.43%
2025
Tỷ giá trung bình 17,423.95 KMF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
12,935.35 – 33,136.97 KMF
Năm biến động +119.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30,349.69 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23,833.84 – 48,145.9 KMF
Năm biến động -12.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.