728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang XPT

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Platinum Ounce 0.00000137 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPT0.00000133 Hiện tại XPT0.00000137 Cao nhất XPT0.00000137
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000137 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XPT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XPT
7.98%
30 ngày qua
0.000000 XPT
0.00%
1 năm qua
-0.000000 XPT
-8.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00000087
Hôm nay
0.00000137
Cao nhất
0.00000156
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.56%
Tháng 10
-6.73%
Tháng 11
-17.38%
Tháng 12
-20.89%
Tháng 1
+27.57%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+3.17%
Tháng 5
+21.71%
Tháng 6
-3.13%
Tháng 7
-7.41%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang XPT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00000231 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00000223 XPT
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.00000192 – 0.0000025 XPT
Năm biến động -14.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00000228 XPT
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.00000197 – 0.00000258 XPT
Năm biến động +11.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00000231 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00000204 – 0.00000251 XPT
Năm biến động +3.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000187 XPT
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.00000096 – 0.00000252 XPT
Năm biến động -49.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000124 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000087 – 0.00000149 XPT
Năm biến động +16.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.