728x90 / 970x90

Tỷ giá Platinum Ounce sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPT sang KMF

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Franc Comoros 731,394.39 KMF
-4.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CF731,394.39 Hiện tại CF731,394.39 Cao nhất CF751,423.57
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
731,394.39 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
-31,186.89 KMF
-4.09%
7 ngày qua
-58,364.28 KMF
-7.39%
30 ngày qua
-42,980.19 KMF
-5.55%
1 năm qua
+65,405.42 KMF
+9.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
640,323.21
Hôm nay
731,394.39
Cao nhất
1,148,576.79
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
+7.22%
Tháng 11
+21.04%
Tháng 12
+26.40%
Tháng 1
-21.61%
Tháng 2
-2.65%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-3.07%
Tháng 5
-17.83%
Tháng 6
+3.23%
Tháng 7
+8.00%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 813,934.48 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 449,656.29 KMF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
400,404.32 – 521,663.4 KMF
Năm biến động +17.19%
2023
Tỷ giá trung bình 440,690.09 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
387,831.4 – 507,034.89 KMF
Năm biến động -10.27%
2024
Tỷ giá trung bình 434,035.78 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
398,610.4 – 491,152.99 KMF
Năm biến động -3.78%
2025
Tỷ giá trung bình 557,195.48 KMF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
397,529.33 – 1,039,498.11 KMF
Năm biến động +99.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 813,934.48 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
671,568.3 – 1,148,576.79 KMF
Năm biến động -14.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.