728x90 / 970x90

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KRW sang BTN

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Ngultrum Bhutan 0.07070727 BTN
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.0.0704643 Hiện tại Nu.0.07070727 Cao nhất Nu.0.07072479
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07070727 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00006 BTN
+0.09%
7 ngày qua
+0.000207 BTN
+0.29%
30 ngày qua
+0.001114 BTN
+1.60%
1 năm qua
+0.00735 BTN
+11.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.06015924
Hôm nay
0.07070727
Cao nhất
0.07116448
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.72%
Tháng 10
-1.79%
Tháng 11
+2.35%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+0.22%
Tháng 3
+4.87%
Tháng 4
-2.30%
Tháng 5
-2.74%
Tháng 6
+8.25%
Tháng 7
+5.52%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06513516 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06092396 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05657747 – 0.06564963 BTN
Năm biến động +4.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06325503 BTN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.0603274 – 0.06713159 BTN
KRW giảm giá -1.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06138581 BTN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.05791319 – 0.06444019 BTN
KRW giảm giá -10.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06129858 BTN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.05750147 – 0.06388359 BTN
KRW tăng giá +7.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06513516 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06085004 – 0.07116448 BTN
Năm biến động +13.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.