728x90 / 970x90

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang KRW

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Won Hàn Quốc 14.14281702 KRW
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩14.13931347 Hiện tại ₩14.14281702 Cao nhất ₩14.19158297
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.14281702 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.01203 KRW
-0.08%
7 ngày qua
-0.041521 KRW
-0.29%
30 ngày qua
-0.22646 KRW
-1.58%
1 năm qua
-1.640741 KRW
-10.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
14.05195342
Hôm nay
14.14281702
Cao nhất
16.62254983
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.75%
Tháng 10
+1.82%
Tháng 11
-2.29%
Tháng 12
-2.21%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
+2.36%
Tháng 5
+2.82%
Tháng 6
-7.62%
Tháng 7
-5.23%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 16.43028615 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.43028615 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.23237756 – 17.67488026 KRW
Năm biến động -4.41%
2023
Tỷ giá trung bình 15.81635535 KRW
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
14.89611716 – 16.57621632 KRW
BTN tăng giá +1.70%
2024
Tỷ giá trung bình 16.29724633 KRW
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
15.51826503 – 17.26722352 KRW
BTN tăng giá +11.27%
2025
Tỷ giá trung bình 16.3238254 KRW
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
15.65347179 – 17.39085902 KRW
BTN giảm giá -7.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.39379743 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.05195342 – 16.43384387 KRW
Năm biến động -11.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.