728x90 / 970x90
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang MVR
Cập nhật
1
KRW
=
0.01138793
MVR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = Rf0.01138793 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₩87.81230446 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Rf0.01135469
Hiện tại
Rf0.01138793
Cao nhất
Rf0.01139075
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01138793 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00001 MVR
-0.09%
7 ngày qua
-0.000017 MVR
-0.15%
30 ngày qua
+0.000163 MVR
+1.45%
1 năm qua
+0.000485 MVR
+4.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00990732 Hôm nay
0.01138793 Cao nhất
0.01153287
0.00990732 Hôm nay
0.01138793 Cao nhất
0.01153287
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.89%
Tháng 10
-2.01%
Tháng 11
+2.16%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-4.16%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
-2.73%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+7.75%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01197732 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01197732 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01065693
–
0.01300747
MVR
Năm biến động
-5.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01177949 MVR
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.01132333
–
0.01257906
MVR
KRW giảm giá
-2.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0113041 MVR
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.01041713
–
0.01189612
MVR
Năm biến động
-12.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01083843 MVR
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.01037901
–
0.01140631
MVR
Năm ổn định
+2.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01069169 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00990732
–
0.01153287
MVR
Năm biến động
+6.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.