728x90 / 970x90
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang PHP
Cập nhật
1
KRW
=
0.04608936
PHP
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = ₱0.04608936 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₩21.69698235 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₱0.04590197
Hiện tại
₱0.04608936
Cao nhất
₱0.04610549
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang PHP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04608936 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000178 PHP
+0.39%
7 ngày qua
-0.000088 PHP
-0.19%
30 ngày qua
+0.000878 PHP
+1.94%
1 năm qua
+0.004539 PHP
+10.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.03929113 Hôm nay
0.04608936 Cao nhất
0.0467148
0.03929113 Hôm nay
0.04608936 Cao nhất
0.0467148
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.06%
Tháng 10
-2.75%
Tháng 11
+2.62%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
+4.39%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
-3.02%
Tháng 6
+6.89%
Tháng 7
+7.41%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang PHP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.04261267 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04222252 PHP
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.04057776
–
0.04419906
PHP
KRW tăng giá
+2.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04261267 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04135891
–
0.04442269
PHP
KRW giảm giá
-3.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04203353 PHP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.03925741
–
0.04296288
PHP
KRW giảm giá
-7.98%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04045567 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03871106
–
0.04208188
PHP
KRW tăng giá
+3.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04215804 PHP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.03929113
–
0.0467148
PHP
Năm biến động
+13.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.