Tỷ giá Peso Philipin sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Peso Philipin được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PHP sang KRW
Cập nhật
1
PHP
=
21.65139812
KRW
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = ₩21.65139812 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ₱0.04618639 PHP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩21.65139812
Hiện tại
₩21.65139812
Cao nhất
₩21.78555952
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá PHP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PHP sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.65139812 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.071189 KRW
-0.33%
7 ngày qua
-0.004228 KRW
-0.02%
30 ngày qua
-0.467119 KRW
-2.11%
1 năm qua
-2.41555 KRW
-10.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
21.40649242 Hôm nay
21.65139812 Cao nhất
25.45103373
21.40649242 Hôm nay
21.65139812 Cao nhất
25.45103373
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.07%
Tháng 10
+2.83%
Tháng 11
-2.55%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
-4.21%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
+3.11%
Tháng 6
-6.44%
Tháng 7
-6.90%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PHP sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 24.72625039 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.69121784 KRW
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
22.62491515
–
24.64403997
KRW
Năm ổn định
-2.78%
2023
Tỷ giá trung bình
23.47381248 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.51101963
–
24.17858647
KRW
PHP tăng giá
+3.17%
2024
Tỷ giá trung bình
23.79514098 KRW
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
23.27590719
–
25.47289985
KRW
PHP tăng giá
+8.67%
2025
Tỷ giá trung bình
24.72625039 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.76319466
–
25.83241268
KRW
PHP giảm giá
-3.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.78271089 KRW
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
21.40649242
–
25.45103373
KRW
Năm biến động
-11.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.