728x90 / 970x90

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KRW sang RON

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Leu Romania 0.00343053 RON
+0.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.0034114 Hiện tại lei0.00343053 Cao nhất lei0.00343053
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00343053 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00003 RON
+0.87%
7 ngày qua
+0.00003 RON
+0.89%
30 ngày qua
+0.000135 RON
+4.11%
1 năm qua
+0.000346 RON
+11.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00290717
Hôm nay
0.00343053
Cao nhất
0.00343053
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 10
-3.11%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+3.41%
Tháng 4
-1.04%
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
+6.66%
Tháng 7
+4.98%
Tháng 8
+4.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00363265 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00363265 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00341825 – 0.00377296 RON
KRW tăng giá +0.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00350492 RON
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.0033389 – 0.00370772 RON
KRW giảm giá -5.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00337399 RON
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00323864 – 0.00349166 RON
KRW giảm giá -6.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00314272 RON
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00291674 – 0.00333465 RON
Năm biến động -7.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00310575 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00290717 – 0.00343053 RON
Năm biến động +14.17%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.