728x90 / 970x90
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang STD
Cập nhật
1
KRW
=
16.41366569
STD
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = Db16.41366569 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₩0.06092484 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db16.36956025
Hiện tại
Db16.41366569
Cao nhất
Db16.4255814
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.41366569 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.045324 STD
+0.28%
7 ngày qua
-0.023991 STD
-0.15%
30 ngày qua
+0.236016 STD
+1.46%
1 năm qua
+0.545133 STD
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
14.28821786 Hôm nay
16.41366569 Cao nhất
16.63256396
14.28821786 Hôm nay
16.41366569 Cao nhất
16.63256396
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.82%
Tháng 10
-2.65%
Tháng 11
+1.89%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
-4.28%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+7.68%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 17.31478877 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.19620761 STD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
15.79628983
–
18.63428643
STD
Năm biến động
+1.59%
2023
Tỷ giá trung bình
17.31478877 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.3833943
–
18.69168407
STD
Năm biến động
-4.88%
2024
Tỷ giá trung bình
16.35297263 STD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
15.07223322
–
17.21213713
STD
Năm biến động
-12.43%
2025
Tỷ giá trung bình
15.68433918 STD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
14.98370696
–
16.50344976
STD
KRW tăng giá
+2.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.42602503 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.28821786
–
16.63256396
STD
Năm biến động
+6.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.