Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang KRW
Cập nhật
1
STD
=
0.06082602
KRW
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = ₩0.06082602 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = Db16.44033151 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩0.06078518
Hiện tại
₩0.06082602
Cao nhất
₩0.061089
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06082602 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000317 KRW
-0.52%
7 ngày qua
-0.00001 KRW
-0.02%
30 ngày qua
-0.000988 KRW
-1.60%
1 năm qua
-0.002192 KRW
-3.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.06012302 Hôm nay
0.06082602 Cao nhất
0.06998773
0.06012302 Hôm nay
0.06082602 Cao nhất
0.06998773
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.86%
Tháng 10
+2.72%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06488914 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05823737 KRW
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.05366452
–
0.063306
KRW
Năm biến động
-1.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05780947 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05349973
–
0.06103741
KRW
Năm biến động
+5.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06118964 KRW
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.05809854
–
0.06634717
KRW
Năm biến động
+14.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06380043 KRW
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.06059339
–
0.06673916
KRW
STD giảm giá
-2.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06488914 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06012302
–
0.06998773
KRW
Năm biến động
-6.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.