728x90 / 970x90

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KRW sang WST

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Tala Samoa 0.00202633 WST
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất WS$0.00202098 Hiện tại WS$0.00202633 Cao nhất WS$0.00202683
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00202633 WST
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000002 WST
-0.12%
7 ngày qua
-0.000003 WST
-0.15%
30 ngày qua
+0.000045 WST
+2.26%
1 năm qua
+0.000044 WST
+2.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00175973
Hôm nay
0.00202633
Cao nhất
0.00203732
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.60%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
+1.89%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
-3.65%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+8.15%
Tháng 7
+4.44%
Tháng 8
+2.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang WST.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00209351 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00207482 WST
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.00191811 – 0.00219935 WST
Năm biến động -2.30%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00209351 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00199886 – 0.00220916 WST
KRW tăng giá +1.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00205497 WST
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.00189402 – 0.00216293 WST
Năm biến động -12.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00196827 WST
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.0018829 – 0.00207387 WST
KRW tăng giá +2.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00189961 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00175973 – 0.00203732 WST
Năm biến động +3.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.