728x90 / 970x90
Tỷ giá Tala Samoa sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại WST sang KRW
Cập nhật
1
WST
=
493.65575702
KRW
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 WST = ₩493.65575702 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = WS$0.0020257 WST
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩493.38104584
Hiện tại
₩493.65575702
Cao nhất
₩494.80998582
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
493.65575702 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+1.234493 KRW
+0.25%
7 ngày qua
-6.176476 KRW
-1.24%
30 ngày qua
-10.988414 KRW
-2.18%
1 năm qua
-9.336341 KRW
-1.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
490.83982706 Hôm nay
493.65575702 Cao nhất
568.26810751
490.83982706 Hôm nay
493.65575702 Cao nhất
568.26810751
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.63%
Tháng 10
+1.78%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
+3.79%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.54%
Tháng 7
-4.25%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 527.48165456 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
482.56340363 KRW
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
454.67950457
–
521.34583158
KRW
Năm biến động
+2.35%
2023
Tỷ giá trung bình
477.94608723 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
452.66158811
–
500.28450359
KRW
WST giảm giá
-1.12%
2024
Tỷ giá trung bình
486.93403646 KRW
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
462.33571429
–
527.97655107
KRW
Năm biến động
+14.20%
2025
Tỷ giá trung bình
508.34203397 KRW
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
482.18922893
–
531.09592536
KRW
WST giảm giá
-2.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
527.48165456 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
490.83982706
–
568.26810751
KRW
Năm biến động
-3.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.