Tỷ giá Kip Lào sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LAK sang STD
Cập nhật
1
LAK
=
0.99283582
STD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LAK = Db0.99283582 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₭1.00721587 LAK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db0.99246608
Hiện tại
Db0.99283582
Cao nhất
Db0.99372505
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99283582 STD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00045 STD
+0.05%
7 ngày qua
-0.001476 STD
-0.15%
30 ngày qua
+0.002825 STD
+0.29%
1 năm qua
-0.034786 STD
-3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.982753 Hôm nay
0.99283582 Cao nhất
1.04488699
0.982753 Hôm nay
0.99283582 Cao nhất
1.04488699
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.58625615 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.58625615 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.23707266
–
1.89318153
STD
Năm biến động
-30.46%
2023
Tỷ giá trung bình
1.21710762 STD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
1.07325273
–
1.37122924
STD
Năm biến động
-17.87%
2024
Tỷ giá trung bình
1.03289074 STD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.00391079
–
1.08576061
STD
LAK giảm giá
-5.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1.02871649 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.0083144
–
1.04345153
STD
Năm ổn định
+1.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00982719 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.982753
–
1.04488699
STD
LAK giảm giá
-3.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.