Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang LAK
Cập nhật
1
STD
=
1.00721587
LAK
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = ₭1.00721587 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = Db0.99283582 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₭1.00631457
Hiện tại
₭1.00721587
Cao nhất
₭1.00759111
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang LAK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.00721587 LAK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000456 LAK
-0.05%
7 ngày qua
+0.001495 LAK
+0.15%
30 ngày qua
-0.002874 LAK
-0.28%
1 năm qua
+0.034095 LAK
+3.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.9570413 Hôm nay
1.00721587 Cao nhất
1.01754968
0.9570413 Hôm nay
1.00721587 Cao nhất
1.01754968
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang LAK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.99067178 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.64197116 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52821136
–
0.80835996
LAK
Năm biến động
+43.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.82849556 LAK
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.72927266
–
0.93174699
LAK
Năm biến động
+21.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.96875418 LAK
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.92101334
–
0.99610444
LAK
STD tăng giá
+6.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.97209759 LAK
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.95835789
–
0.99175416
LAK
Năm ổn định
-1.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.99067178 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.9570413
–
1.01754968
LAK
STD tăng giá
+3.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.