Tỷ giá Bảng Li-băng sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang AFN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Afghani Afghanistan 0.00071982 AFN
+0.82% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋0.0007146 Hiện tại ؋0.00071982 Cao nhất ؋0.00072027
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00071982 AFN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000006 AFN
+0.82%
7 ngày qua
+0.000011 AFN
+1.54%
30 ngày qua
-0.000002 AFN
-0.28%
1 năm qua
-0.00004 AFN
-5.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00069106
Hôm nay
0.00071982
Cao nhất
0.00077428
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.48%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
-3.92%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+1.77%
Tháng 6
+4.66%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05938565 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05938565 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05585182 – 0.06984344 AFN
Năm biến động -16.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01070147 AFN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00459401 – 0.05998798 AFN
Năm biến động -91.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00135549 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00072697 – 0.00500687 AFN
Năm biến động -83.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00077854 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00072854 – 0.00087659 AFN
Năm biến động -6.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00071792 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00069106 – 0.00074993 AFN
Năm ổn định -2.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.