Tỷ giá Bảng Li-băng sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang BTN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Ngultrum Bhutan 0.0010713 BTN
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.0.00107121 Hiện tại Nu.0.0010713 Cao nhất Nu.0.00107134
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0010713 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 BTN
+0.18%
7 ngày qua
+0.000004 BTN
+0.41%
30 ngày qua
+0.000007 BTN
+0.64%
1 năm qua
+0.000078 BTN
+7.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00097909
Hôm nay
0.0010713
Cao nhất
0.00107965
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
+0.48%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
-1.94%
Tháng 2
+4.56%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05184358 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05184358 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04880115 – 0.05475474 BTN
Năm biến động +10.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01027152 BTN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00534777 – 0.05474529 BTN
Năm biến động -89.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00158744 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00092079 – 0.00558477 BTN
Năm biến động -82.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00097241 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00094687 – 0.00101958 BTN
LBP tăng giá +5.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00105156 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00100368 – 0.00107965 BTN
LBP tăng giá +6.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.