Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Ngultrum Bhutan được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BTN sang LBP

Cập nhật
Ngultrum Bhutan 1 BTN = Bảng Li-băng 933.44446697 LBP
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £933.41253842 Hiện tại £933.44446697 Cao nhất £933.52579492
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Ngultrum Bhutan sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá BTN sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BTN/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BTN sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
933.44446697 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-1.71111 LBP
-0.18%
7 ngày qua
-3.843955 LBP
-0.41%
30 ngày qua
-5.98214 LBP
-0.64%
1 năm qua
-73.732403 LBP
-7.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
926.22559526
Hôm nay
933.44446697
Cao nhất
1,021.36
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
+1.98%
Tháng 2
-4.36%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BTN/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BTN sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1,028.68 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BTN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.31101399 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.26325742 – 20.49131931 LBP
Năm biến động -9.38%
2023
Tỷ giá trung bình 166.21338043 LBP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
18.26641219 – 186.99367172 LBP
Năm biến động +884.02%
2024
Tỷ giá trung bình 943.06198426 LBP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
179.05846132 – 1,086.03 LBP
Năm biến động +478.99%
2025
Tỷ giá trung bình 1,028.68 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
980.79619658 – 1,056.11 LBP
BTN giảm giá -4.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 951.3721937 LBP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
926.22559526 – 996.33028722 LBP
BTN giảm giá -6.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.