Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang GNF
Cập nhật
1
LBP
=
0.09821771
GNF
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = FG0.09821771 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = £10.18146371 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
FG0.09801597
Hiện tại
FG0.09821771
Cao nhất
FG0.09821771
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09821771 GNF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00001 GNF
+0.01%
7 ngày qua
+0.000204 GNF
+0.21%
30 ngày qua
+0.000059 GNF
+0.06%
1 năm qua
+0.001331 GNF
+1.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.09665481 Hôm nay
0.09821771 Cao nhất
0.10081656
0.09665481 Hôm nay
0.09821771 Cao nhất
0.10081656
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
+0.66%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang GNF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.81063638 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.81063638 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.61720178
–
6.18041838
GNF
LBP giảm giá
-6.54%
2023
Tỷ giá trung bình
1.07922906 GNF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.56117253
–
5.80436175
GNF
Năm biến động
-90.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16380013 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09564459
–
0.57604575
GNF
Năm biến động
-83.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09675549 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09583119
–
0.09778459
GNF
Năm ổn định
+1.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09802945 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09699373
–
0.10081656
GNF
Năm ổn định
+0.55%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.