Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang LBP

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Bảng Li-băng 10.18146371 LBP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £10.18146371 Hiện tại £10.18146371 Cao nhất £10.20241892
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.18146371 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00107 LBP
-0.01%
7 ngày qua
-0.021217 LBP
-0.21%
30 ngày qua
-0.006118 LBP
-0.06%
1 năm qua
-0.139884 LBP
-1.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.91900518
Hôm nay
10.18146371
Cao nhất
10.34609648
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 10
-0.36%
Tháng 11
-0.66%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 10.33539953 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17215387 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16180134 – 0.17802458 LBP
GNF tăng giá +7.00%
2023
Tỷ giá trung bình 1.59396733 LBP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.17228423 – 1.78198315 LBP
Năm biến động +900.68%
2024
Tỷ giá trung bình 9.16715319 LBP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
1.73597324 – 10.45537424 LBP
Năm biến động +492.74%
2025
Tỷ giá trung bình 10.33539953 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.22656046 – 10.43501625 LBP
Năm ổn định -1.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.20111552 LBP
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
9.91900518 – 10.30994475 LBP
Năm ổn định -0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.