Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang HKD
Cập nhật
1
LBP
=
0.0000876
HKD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = $0.0000876 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = £11,415.96 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00008755
Hiện tại
$0.0000876
Cao nhất
$0.00008761
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang HKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000876 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 HKD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 HKD
0.00%
30 ngày qua
+0.000001 HKD
+0.61%
1 năm qua
+0.000001 HKD
+0.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.0000865 Hôm nay
0.0000876 Cao nhất
0.0000898
0.0000865 Hôm nay
0.0000876 Cao nhất
0.0000898
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 10
+0.36%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang HKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00516637 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00516637 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00502943
–
0.00538518
HKD
Năm ổn định
-0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00097756 HKD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00050941
–
0.00520169
HKD
Năm biến động
-89.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00014863 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00008633
–
0.00052187
HKD
Năm biến động
-83.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00008704 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00008569
–
0.0000887
HKD
Năm ổn định
+0.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0000875 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00008657
–
0.0000898
HKD
Năm ổn định
+0.87%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.