Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang MUR
Cập nhật
1
LBP
=
0.00053133
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = ₨0.00053133 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = £1,882.07 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.00052977
Hiện tại
₨0.00053133
Cao nhất
₨0.00053133
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00053133 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000000 MUR
-0.04%
7 ngày qua
-0.000001 MUR
-0.14%
30 ngày qua
+0.000011 MUR
+2.15%
1 năm qua
+0.000022 MUR
+4.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.00050137 Hôm nay
0.00053133 Cao nhất
0.00053921
0.00050137 Hôm nay
0.00053133 Cao nhất
0.00053921
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.42%
Tháng 10
+1.20%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-2.41%
Tháng 1
+1.99%
Tháng 2
+1.44%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.87%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02918933 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02918933 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02751694
–
0.03087294
MUR
Năm biến động
+0.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00558299 MUR
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.0029138
–
0.03009342
MUR
Năm biến động
-89.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00087075 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00047233
–
0.00312689
MUR
Năm biến động
-82.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00051111 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00048805
–
0.00053295
MUR
Năm ổn định
-1.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00052438 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00050359
–
0.00053921
MUR
LBP tăng giá
+2.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.